se surprendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đột nhiên tự nhận thấy, bất giác (làm việc gì): Hành động tự nhận ra một cách đột ngột không chủ ý rằng bản thân đang làm, nghĩ hoặc cảm thấy điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Elle se surprit à pleurer. (Bất giác chị ấy khóc.)
    • Je me suis surpris à chanter sous la douche. (Tôi bất giác nhận ra mình đang hát dưới vòi sen.)
    • Il se surprend souvent à penser à son enfance. (Anh ấy thường đột nhiên tự nhận thấy mình đang nghĩ về tuổi thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se surprendre à faire quelque chose": bất giác, đột nhiên nhận thấy mình đang làm việcđó.

    • Il s'est surpris à sourire en regardant la vieille photo. (Anh ấy bất giác mỉm cười khi nhìn bức ảnh .)
  • "se surprendre en train de faire quelque chose": (cách diễn đạt nhấn mạnh hơn) bắt gặp chính mình đang trong quá trình làm việcđó một cách thức.

    • Je me suis surpris en train de parler tout seul. (Tôi bất giác nhận ra mình đang nói chuyện một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprendre (động từ ngoại động): làm ai ngạc nhiên, bắt gặp ai đang làm gì.

    • Son arrivée soudaine m'a surpris. (Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
  • Surprenant(e) (tính từ): đáng ngạc nhiên, lạ lùng.

    • Une nouvelle surprenante. (Một tin tức đáng ngạc nhiên.)
  • Surprise (danh từ): sự ngạc nhiên, điều bất ngờ.

    • Une belle surprise. (Một điều bất ngờ thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • S'apercevoir (tự động từ): nhận thấy, nhận ra (có thể không mang sắc thái "đột ngột, bất giác" mạnh như "se surprendre").
  • Se rendre compte (tự động từ): nhận ra, ý thức được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Cấu trúc chính là "se surprendre à + infinitif".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se surprendre".)

tự động từ
  1. đột nhiên tự nhận thấy, bất giác (làm việc gì)
    • Elle se surprit à pleurer
      bất giác chị ấy khóc