se surprendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đột nhiên tự nhận thấy, bất giác (làm việc gì): Hành động tự nhận ra một cách đột ngột và không chủ ý rằng bản thân đang làm, nghĩ hoặc cảm thấy điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Elle se surprit à pleurer. (Bất giác chị ấy khóc.)
- Je me suis surpris à chanter sous la douche. (Tôi bất giác nhận ra mình đang hát dưới vòi sen.)
- Il se surprend souvent à penser à son enfance. (Anh ấy thường đột nhiên tự nhận thấy mình đang nghĩ về tuổi thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se surprendre à faire quelque chose": bất giác, đột nhiên nhận thấy mình đang làm việc gì đó.
- Il s'est surpris à sourire en regardant la vieille photo. (Anh ấy bất giác mỉm cười khi nhìn bức ảnh cũ.)
"se surprendre en train de faire quelque chose": (cách diễn đạt nhấn mạnh hơn) bắt gặp chính mình đang trong quá trình làm việc gì đó một cách vô thức.
- Je me suis surpris en train de parler tout seul. (Tôi bất giác nhận ra mình đang nói chuyện một mình.)
Biến thể và từ gần giống
Surprendre (động từ ngoại động): làm ai ngạc nhiên, bắt gặp ai đang làm gì.
- Son arrivée soudaine m'a surpris. (Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Surprenant(e) (tính từ): đáng ngạc nhiên, lạ lùng.
- Une nouvelle surprenante. (Một tin tức đáng ngạc nhiên.)
Surprise (danh từ): sự ngạc nhiên, điều bất ngờ.
- Une belle surprise. (Một điều bất ngờ thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- S'apercevoir (tự động từ): nhận thấy, nhận ra (có thể không mang sắc thái "đột ngột, bất giác" mạnh như "se surprendre").
- Se rendre compte (tự động từ): nhận ra, ý thức được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Cấu trúc chính là "se surprendre à + infinitif".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se surprendre".)
tự động từ
- đột nhiên tự nhận thấy, bất giác (làm việc gì)
- Elle se surprit à pleurerbất giác chị ấy khóc